thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi

Học thuật
Thân thiện
thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi

Chim thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nghĩa đen: Con chim đã từng bị thương bởi cung tên, khi nhìn thấy cây cong cũng sợ hãi bay cao lên.
    • Nghĩa bóng: Chỉ người đã từng trải qua một tổn thương, một sốc hoặc một sự việc không may, nên trở nên rất nhạy cảm dễ sợ hãi, cảnh giác trước những điều tương tự, chỉ một dấu hiệu nhỏ.
dụ sử dụng
  • Trong văn nói văn viết:
    • Sau vụ tai nạn xe, anh ấy trở nên thận trọng quá mức khi lái xe, đúng "thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi". (Sau vụ tai nạn xe, anh ấy trở nên quá thận trọng khi lái xe, giống như con chim bị thương cung, thấy cây cong cũng sợ bay cao.)
    • ấy đã từng bị lừa trong một hợp đồng kinh doanh, giờ đây cứ thấy điều khoản nào hơi phức tạp ấy từ chối ngay, thật đúng với câu "thương cung chi điểu". ( ấy đã từng bị lừa trong một hợp đồng kinh doanh, giờ đây cứ thấy điều khoản nào hơi phức tạp ấy từ chối ngay, thật đúng với câu thành ngữ về con chim bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả tâm lý e dè, ám ảnh: Thành ngữ này thường được dùng để phân tích hoặc miêu tả trạng thái tâm lý của một người sau một trải nghiệm tiêu cực, khiến họ mất đi sự tự nhiên, thoải mái luôn trong trạng thái phòng vệ.
    • Tâm lý "thương cung chi điểu" khiến anh ta không dám mở lòng với bất kỳ ai nữa. (Tâm lý của con chim bị thương khiến anh ta không dám mở lòng với bất kỳ ai nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • "Một lần bị bỏng, tối lửa tắt đèn cũng sợ": Một thành ngữ Việt Nam ý nghĩa tương tự, chỉ việc từng trải qua tai họa nên trở nên quá thận trọng.
  • "Sợ vỏ dưa thấy vỏ dừa cũng sợ": Thành ngữ Việt Nam, ý nói từng sợ một thứ nên nhìn thấy thứ tương tự cũng sinh ra sợ hãi.
  • Traumatized (tiếng Anh): Bị chấn thương tâm lý, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không mang sắc thái thành ngữ.
Từ đồng nghĩagần nghĩa)
  • Ám ảnh: Cảm giác lo sợ, day dứt khôn nguôi về một điều đó đã xảy ra.
  • chừng: Thái độ thận trọng, giữ khoảng cách nghi ngờ hoặc sợ hãi.
  • Cảnh giác cao độ: Trạng thái đề phòng, chú ý một cách mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • "Chó dại tang": Chỉ người đang gặp chuyện buồn, tai họa thì rất dễ nổi cáu, dễ phản ứng thái quá (khác về sắc thái nhưng cùng nói về phản ứng sau một sự việc tiêu cực).
  • "Nằm gai nếm mật": Chỉ sự chịu đựng gian khổ, khó khăn để rèn luyện bản thân (trái nghĩa về mặt thái độ đón nhận).
Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ này nguồn gốc Hán Việt, thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc trong các bài phân tích, bình luận về tâm lý, xã hội.
  • Khi sử dụng trong văn nói thông thường, có thể dùng các thành ngữ thuần Việt tương đương như "sợ vỏ dưa thấy vỏ dừa cũng sợ" để dễ hiểu hơn.
  • Thành ngữ mang sắc thái thông cảm hoặc phân tích, ít khi dùng với mục đích chê bai.
thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi

Chim thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi.

  1. con chim đã bị thương cung thì thấy cái cong cũng sợ bay cao